fossorial foot

fossorial foot

A mole uses its fossorial foot to dig a tunnel in the soil.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn chân đào bớiloại bàn chân thích nghi với việc đào bới, thường thấycác loài động vật sống dưới lòng đất như chuột chũi. Bàn chân này thường móng vuốt khỏe, bắp phát triển hình dạng giống như xẻng để hỗ trợ việc đào hang hoặc tìm kiếm thức ăn dưới đất.

dụ sử dụng
  • (Bàn chân đào bới của chuột chũi được thiết kế hoàn hảo để đào xuyên qua đất.)
  • (Các loài động vật bàn chân đào bới có thể tạo ra những đường hầm dưới lòng đất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fossorial adaptation": sự thích nghi để đào bới, bao gồm bàn chân đào bới các đặc điểm khác.
    • The fossorial foot is a key example of fossorial adaptation in mammals. (Bàn chân đào bới một dụ điển hình về sự thích nghi đào bớiđộng vật .)
  • "fossorial locomotion": cách di chuyển bằng cách đào bới.
    • Fossorial foot enables efficient fossorial locomotion in moles. (Bàn chân đào bới cho phép chuột chũi di chuyển hiệu quả bằng cách đào bới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossorial (tính từ): liên quan đến việc đào bới hoặc sống dưới lòng đất.
    • The fossorial lifestyle requires strong limbs and claws. (Lối sống đào bới đòi hỏi các chi móng vuốt khỏe.)
  • Fossorial limb (danh từ): chi đào bới, bao gồm bàn chân các bộ phận khác.
    • The fossorial limb of the mole is short but powerful. (Chi đào bới của chuột chũi ngắn nhưng mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Digging foot: bàn chân đào.
    • The digging foot of the badger is similar to a fossorial foot. (Bàn chân đào của con lửng tương tự như bàn chân đào bới.)
  • Burrowing foot: bàn chân đào hang.
    • Burrowing foot is another term for fossorial foot in some contexts. (Bàn chân đào hang một thuật ngữ khác cho bàn chân đào bới trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ liên quan
  • "fossorial foot morphology": hình thái học của bàn chân đào bới.
    • Researchers study the fossorial foot morphology to understand evolutionary adaptations. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hình thái học của bàn chân đào bới để hiểu về sự thích nghi tiến hóa.)
  • "fossorial foot structure": cấu trúc của bàn chân đào bới.
    • The fossorial foot structure includes strong claws and a broad shape. (Cấu trúc của bàn chân đào bới bao gồm móng vuốt khỏe hình dạng rộng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fossorial foot". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ này thường được dùng với nghĩa chuyên môn.